striated muscle fiber

Định nghĩa

Danh từ: "striated muscle fiber" (sợi vân) một tế bào co rút dài, hình thoi, trong vân. Sợi này các dải sáng tối xen kẽ nhau dưới kính hiển vi, tạo nên hình dạng "vân" đặc trưng. đơn vị chức năng chính của vân, chịu trách nhiệm cho sự co rút nhanh, mạnh ý thức.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "striated muscle fiber" trong sinh lý học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "smooth muscle fiber" (sợi trơn) "cardiac muscle fiber" (sợi tim), cả ba loại đều cấu trúc chức năng khác nhau.
  • "striated muscle fiber" trong bệnh : Các bệnh như loạn dưỡng (muscular dystrophy) thường ảnh hưởng trực tiếp đến các sợi vân (striated muscle fiber), gây thoái hóa yếu .
  • "striated muscle fiber" trong giải phẫu: Khi mô tả cấu trúc vi , các sợi vân (striated muscle fiber) được phân loại thành sợi co rút nhanh (fast-twitch) sợi co rút chậm (slow-twitch), tùy thuộc vào tốc độ co rút khả năng chịu đựng mệt mỏi.
Biến thể từ gần giống
  • Striated muscle (danh từ): vân, bao gồm các sợi vân (striated muscle fiber).
  • Striation (danh từ): Sự xuất hiện các vân, dải trên bề mặt hoặc cấu trúc.
  • Myofibril (danh từ): Sợi nhỏ hơn bên trong sợi vân (striated muscle fiber), chứa các protein co rút.
  • Sarcomere (danh từ): Đơn vị chức năng nhỏ nhất của sợi vân (striated muscle fiber), nằm giữa hai vạch Z.
Từ đồng nghĩa
  • Skeletal muscle fiber: sợi xương (một loại sợi vân (striated muscle fiber) gắn với xương, co rút ý thức).
  • Voluntary muscle fiber: sợi tự ý (nhấn mạnh khả năng điều khiển ý thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "striated muscle fiber", đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "striated muscle fiber", đây thuật ngữ chuyên ngành y sinh.

striated muscle fiber
A striated muscle fiber contracts to move the skeleton.